cạp nong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài rắn cực độc: "cạp nong" là tên gọi của một loài rắn thuộc họ rắn hổ, có nọc độc rất mạnh, thường sống ở vùng Đông Nam Á.
- Đặc điểm nhận dạng: Loài rắn này có thân hình tròn, với các khoang màu đen và vàng (hoặc trắng) xen kẽ rất đều đặn và rõ ràng, tạo thành các vòng tròn quanh thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cạp nong là một trong những loài rắn độc nhất ở Việt Nam.
- Người dân được khuyến cáo cẩn thận khi vào rừng vì có thể gặp phải cạp nong.
- Vết cắn của cạp nong có thể gây liệt cơ hô hấp và dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được điều trị kịp thời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rắn cạp nong": Cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ loài rắn này, thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc báo cáo.
- Rắn cạp nong (Bungarus fasciatus) thường hoạt động về đêm.
Biến thể và từ gần giống
- Cạp nia (danh từ): Một loài rắn độc khác cùng họ, có các khoang màu đen và trắng xen kẽ.
- Cạp nia và cạp nong đều là những loài rắn cực độc, nhưng hoa văn trên thân khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Bongare annelé: Tên gọi trong tiếng Pháp.
- Banded krait: Tên gọi trong tiếng Anh.
- Rắn hổ khoang: Tên gọi dân gian dựa trên đặc điểm hình thái.
Lưu ý
- Phân biệt: Cần phân biệt "cạp nong" (khoang vàng-đen) với "cạp nia" (khoang trắng-đen). Cả hai đều rất độc.
- Cảnh báo: Đây là một danh từ chỉ một loài động vật nguy hiểm. Từ này không có cách dùng bóng bẩy, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm do tính chất đặc thù của nó.